杅水

yú shuǐvu thủy

Hán Việt: vu thủy · Pinyin: yú shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹杯水。

Cấu tạo: 杅 (vu) + 水 (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹杯水。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井