杅水 yú shuǐ · vu thủy Hán Việt: vu thủy · Pinyin: yú shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 杅 (vu) + 水 (thủy)Pinyinyú shuǐHán Việtvu thủyCấu tạo杅 + 水 · vu + thủy nghĩa thành phần: vu + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹杯水。Tân Hoa Tự Điển 1.犹杯水。