杅然 yú rán · vu nhiên Hán Việt: vu nhiên · Pinyin: yú rán Tổng quan Cấu tạo: 杅 (vu) + 然 (nhiên)Pinyinyú ránHán Việtvu nhiênCấu tạo杅 + 然 · vu + nhiên nghĩa thành phần: vu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微明貌。Tân Hoa Tự Điển 1.微明貌。