杅臀 yú tún · vu đồn Hán Việt: vu đồn · Pinyin: yú tún Tổng quan Cấu tạo: 杅 (vu) + 臀 (đồn)Pinyinyú túnHán Việtvu đồnCấu tạo杅 + 臀 · vu + đồn nghĩa thành phần: vu + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屁股。Tân Hoa Tự Điển 1.屁股。