杅臀

yú túnvu đồn

Hán Việt: vu đồn · Pinyin: yú tún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.屁股。

Cấu tạo: 杅 (vu) + 臀 (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.屁股。

Từ liên quan

Gần nghĩa

臀位 · 臀围 · 臀尖 · 臀推 · 臀沟 · 臀瓣 · 臀疣 · 臀肌