杅魄

yú pò vu phách

Hán Việt: vu phách · Pinyin: yú pò

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新月的月光。亦用为农历每月初三日的代称; 犹月形。借指月亮圆缺明暗的变化; 借指月亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新月的月光。亦用为农历每月初三日的代称。 2.犹月形。借指月亮圆缺明暗的变化。 3.借指月亮。