杆件 gān jiàn · can kiện Hán Việt: can kiện · Pinyin: gān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 杆 (can) + 件 (kiện)Pinyingān jiànHán Việtcan kiệnCấu tạo杆 + 件 · can + kiện nghĩa thành phần: can + kiện