杆兒 gān ér · can nhi Hán Việt: can nhi · Pinyin: gān ér Tổng quan Cấu tạo: 杆 (can) + 兒 (nhi)Pinyingān érHán Việtcan nhiCấu tạo杆 + 兒 · can + nhi nghĩa thành phần: can + nhi Nghĩa EngCihui 桿兒 ǎnr n. <coll.> pole; stick M:ge/²gēn