杆弟

gān dìcan đệ

Hán Việt: can đệ · Pinyin: gān dì

Tổng quan

người mang gậy (golf)

新华 · Tân Hoa Đại lục

在高爾夫球場幫人背球桿的人。如:「許多高爾夫名將都是桿弟出身。」

Cấu tạo: 桿 (can) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhặt bóng
  • Google Alex v6 người nhặt bóng golf

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在高爾夫球場幫人背球桿的人。如:「許多高爾夫名將都是桿弟出身。」

Eng

  • Cihui caddie (golf)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弟兄 · 弟妇 · 弟妹 · 弟媳 · 弟子 · 弟弟 · 弟昆 · 杆塔