桿弟

gān dì can đệ

Hán Việt: can đệ · Pinyin: gān dì

Tổng quan

người mang gậy (golf)

Cấu tạo: (can) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mang gậy (golf)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在高爾夫球場幫人背球桿的人。如:「許多高爾夫名將都是桿弟出身。」

Eng

  • CC-CEDICT caddie (golf)
  • Cihui caddie (golf)