杆撥
can bát
Hán Việt: can bát · Pinyin: gān bō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时弹琵琶用以代替手指的拨弦之具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古时弹琵琶用以代替手指的拨弦之具。
Eng
- Cihui 桿撥 ǎnbō n. <mus.> wooden plectrum
Hán Việt: can bát · Pinyin: gān bō