杆撥 gān bō · can bát Hán Việt: can bát · Pinyin: gān bō Tổng quan Cấu tạo: 杆 (can) + 撥 (bát)Pinyingān bōHán Việtcan bátCấu tạo杆 + 撥 · can + bát nghĩa thành phần: can + bát Nghĩa EngCihui 桿撥 ǎnbō n. <mus.> wooden plectrum