杆棒

gān bàng can bổng

Hán Việt: can bổng · Pinyin: gān bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作兵器的木棒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用作兵器的木棒。

Eng

  • Cihui 桿棒 ǎnbàng n. club used as a weapon in ancient warfare M:ge/²gēn