杆棘 gān jí · can cức Hán Việt: can cức · Pinyin: gān jí Tổng quan Cấu tạo: 杆 (can) + 棘 (cức)Pinyingān jíHán Việtcan cứcCấu tạo杆 + 棘 · can + cức nghĩa thành phần: can + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻愚顽。Tân Hoa Tự Điển 1.喻愚顽。