桿狀 can trạng Hán Việt: can trạng Tổng quan Cấu tạo: 桿 (can) + 狀 (trạng)Hán Việtcan trạngCấu tạo桿 + 狀 · can + trạng nghĩa thành phần: can + trạng Nghĩa EngCihui 桿狀 ǎnzhuàng attr./n. pole-shaped