杈丫

xoa nha

Hán Việt: xoa nha

Tổng quan

Cấu tạo: 杈 (xoa) + 丫 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cành chĩa
  • Biên soạn 杈丫 hāyā* n. forked branch

Eng

  • Cihui 杈丫 hāyā* n. forked branch

Từ liên quan

Gần nghĩa

丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫挺 · 丫杈 · 丫环 · 丫角 · 丫頭