杈子

chā zǐ xoa tử

Hán Việt: xoa tử · Pinyin: chā zǐ

Tổng quan

chạc cây; chạc ba; nhánh。植物的分枝。 樹杈子。 chạc cây. 打杈子(除去分枝)。 tỉa nhánh; tỉa cành.

Cấu tạo: (xoa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạc cây; chạc ba; nhánh。植物的分枝。 樹杈子。 chạc cây. 打杈子(除去分枝)。 tỉa nhánh; tỉa cành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.分岔的樹枝。 2.用以阻擋行人通行的交叉木架。宋.孟元老《東京夢華錄.卷二.御街》:「自政和間官司禁止,各安立黑漆杈子,路心又安朱漆杈子兩行。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 岔出的樹枝。如:「樹杈子」。也作「杈兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置于官府宦宅前阻拦人马通行的木架。古称行马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置于官府宦宅前阻拦人马通行的木架。古称行马。

Eng

  • Cihui 杈子 chàzi n. tree branch