杉徑 shān jìng · sam kính Hán Việt: sam kính · Pinyin: shān jìng Tổng quan Cấu tạo: 杉 (sam) + 徑 (kính)Pinyinshān jìngHán Việtsam kínhCấu tạo杉 + 徑 · sam + kính nghĩa thành phần: sam + kính