杉月 shān yuè · sam nguyệt Hán Việt: sam nguyệt · Pinyin: shān yuè Tổng quan Cấu tạo: 杉 (sam) + 月 (nguyệt)Pinyinshān yuèHán Việtsam nguyệtCấu tạo杉 + 月 · sam + nguyệt nghĩa thành phần: sam + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杉树间透过的月光。为月夜美景。Tân Hoa Tự Điển 1.杉树间透过的月光。为月夜美景。