杉板

shān bǎn sam bản

Hán Việt: sam bản · Pinyin: shān bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杉木板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杉木板。

ja

  • JMdict cedar board