杉錦

shān jǐn sam cẩm

Hán Việt: sam cẩm · Pinyin: shān jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (cẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 杉錦 hājǐn n. pine of fine quality M:²kē