杉錦

shān jǐn sam cẩm

Hán Việt: sam cẩm · Pinyin: shān jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杉木纹理细密而美者之称◇亦指纹理如杉木的丝织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杉木纹理细密而美者之称◇亦指纹理如杉木的丝织物。

Eng

  • Cihui 杉錦 hājǐn n. pine of fine quality M:²kē