杋侧 fán cè Pinyin: fán cè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓月行疾缓合度。比喻行为规范。 Cấu tạo: 杋 + 側 (trắc)Pinyinfán cèCấu tạo杋 + 側 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓月行疾缓合度。比喻行为规范。 Từ liên quan Gần nghĩa侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头