杋側

fán cè

Pinyin: fán cè

Tổng quan

Cấu tạo: + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓月行疾缓合度。比喻行为规范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓月行疾缓合度。比喻行为规范。