杌木

ngột mộc

Hán Việt: ngột mộc

Tổng quan

Cấu tạo: 杌 (ngột) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 杌木 wùmù n. bare trees

Eng

  • Cihui 杌木 wùmù n. bare trees

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制