杌樗 wù chū · ngột xư Hán Việt: ngột xư · Pinyin: wù chū Tổng quan Cấu tạo: 杌 (ngột) + 樗 (xư)Pinyinwù chūHán Việtngột xưCấu tạo杌 + 樗 · ngột + xư nghĩa thành phần: ngột + xư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光秃的臭椿树。喻不成材料,没有出息。Tân Hoa Tự Điển 1.光秃的臭椿树。喻不成材料,没有出息。