李勢 lǐ shì · lí thế Hán Việt: lí thế · Pinyin: lǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 勢 (thế)Pinyinlǐ shìHán Việtlí thếCấu tạo李 + 勢 · lí + thế nghĩa thành phần: lí + thế