李叟

lǐ sǒu lí tẩu

Hán Việt: lí tẩu · Pinyin: lǐ sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老子李耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指老子李耳。