李子

lǐ zi lí tử

Hán Việt: lí tử · Pinyin: lǐ zi

Tổng quan

quả mận | Lượng từ: 個|个

Cấu tạo: (lí) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả mận | Lượng từ: 個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 李樹的果實。卵圓形,基部凹陷,熟時紅紫色,亦有呈黃色,味甘而酸。七月果熟,若為野生者,果實較小,稱為「苦李」。可作蜜餞或釀酒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 李子树;李子树的果实。

Eng

  • CC-CEDICT plum|CL:個|个[ge4]
  • Cihui plum; CL:個|个