李春 lǐ chūn · lí xuân Hán Việt: lí xuân · Pinyin: lǐ chūn Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 春 (xuân)Pinyinlǐ chūnHán Việtlí xuânCấu tạo李 + 春 · lí + xuân nghĩa thành phần: lí + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋代建桥工匠。曾于开皇、大业年间(595-605)创建著名的赵州桥(即安济桥”)。