李曉霞 lǐ xiǎo xiá · lí hiểu hà Hán Việt: lí hiểu hà · Pinyin: lǐ xiǎo xiá Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 曉 (hiểu) + 霞 (hà)Pinyinlǐ xiǎo xiáHán Việtlí hiểu hàCấu tạo李 + 曉 + 霞 · lí + hiểu + hà nghĩa thành phần: lí + hiểu + hà