李滉 lǐ huǎng · lí hoảng Hán Việt: lí hoảng · Pinyin: lǐ huǎng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 滉 (hoảng)Pinyinlǐ huǎngHán Việtlí hoảngCấu tạo李 + 滉 · lí + hoảng nghĩa thành phần: lí + hoảng