李貓

lǐ māo lí miêu

Hán Việt: lí miêu · Pinyin: lǐ māo

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐李义府的外号; 唐李林甫的外号; 南唐李德来的外号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐李义府的外号。 2.唐李林甫的外号。 3.南唐李德来的外号。