李王 lǐ wáng · lí vương Hán Việt: lí vương · Pinyin: lǐ wáng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 王 (vương)Pinyinlǐ wángHán Việtlí vươngCấu tạo李 + 王 · lí + vương nghĩa thành phần: lí + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明"后七子"领袖李攀龙与王世贞的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.明"后七子"领袖李攀龙与王世贞的并称。