李紫 lǐ zǐ · lí tử Hán Việt: lí tử · Pinyin: lǐ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 紫 (tử)Pinyinlǐ zǐHán Việtlí tửCấu tạo李 + 紫 · lí + tử nghĩa thành phần: lí + tử