李羣

lǐ qún lí quần

Hán Việt: lí quần · Pinyin: lǐ qún

Tổng quan

nhóm Lie (toán)

Cấu tạo: (lí) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm Lie (toán)

Eng

  • CC-CEDICT Lie group (math.)
  • Cihui Lie group (math.)