李英愛 lǐ yīng ài · lí anh ái Hán Việt: lí anh ái · Pinyin: lǐ yīng ài Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 英 (anh) + 愛 (ái)Pinyinlǐ yīng àiHán Việtlí anh áiCấu tạo李 + 英 + 愛 · lí + anh + ái nghĩa thành phần: lí + anh + ái