李覺 lǐ jué · lí giác Hán Việt: lí giác · Pinyin: lǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 覺 (giác)Pinyinlǐ juéHán Việtlí giácCấu tạo李 + 覺 · lí + giác nghĩa thành phần: lí + giác