李輝 lǐ huī · lí huy Hán Việt: lí huy · Pinyin: lǐ huī Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 輝 (huy)Pinyinlǐ huīHán Việtlí huyCấu tạo李 + 輝 · lí + huy nghĩa thành phần: lí + huy