李郭 lǐ guō · lí quách Hán Việt: lí quách · Pinyin: lǐ guō Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 郭 (quách)Pinyinlǐ guōHán Việtlí quáchCấu tạo李 + 郭 · lí + quách nghĩa thành phần: lí + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.东汉李膺与郭泰的并称。按,郭泰,《后汉书》作者范晔避父讳鴽@郭太。参见"李郭仙","李郭同舟"。 2.唐代名将李光弼与郭子仪的并称。