李鬼

lǐ guǐ lí quỷ

Hán Việt: lí quỷ · Pinyin: lǐ guǐ

Tổng quan

anh hùng giả (giả vờ là 李逵); đồ giả

Cấu tạo: (lí) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh hùng giả (giả vờ là 李逵); đồ giả

Eng

  • CC-CEDICT false hero (who pretends to be 李逵[Li3 Kui2]); a fake
  • Cihui false hero (who pretends to be 李逵); a fake