杏仁

xìng rén hạnh nhân

Hán Việt: hạnh nhân · Pinyin: xìng rén

Tổng quan

hạnh nhân | nhân hạt mơ ột mận dùng làm vị thuốc, hoặc thực phẩm. hạnh nhân hạnh nhân ☆Hột mận dùng làm vị thuốc, hoặc thực phẩm.

Cấu tạo: (hạnh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh nhân | nhân hạt mơ ột mận dùng làm vị thuốc, hoặc thực phẩm. hạnh nhân hạnh nhân ☆Hột mận dùng làm vị thuốc, hoặc thực phẩm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薔薇科「杏」或「山杏」乾燥種核中之種仁。扁圓略呈心臟形,味美,微苦,可炒食,亦可入藥。也稱為「杏核仁」、「杏核兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杏核中的仁。可食用,亦可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杏核中的仁。可食用,亦可入药。

Eng

  • CC-CEDICT almond|apricot kernel
  • Cihui almond; apricot kernel

ja

  • JMdict apricot seed|apricot kernel