杏仁

xìng rénhạnh nhân

Hán Việt: hạnh nhân · Pinyin: xìng rén

Tổng quan

hạnh nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杏核中的仁。可食用,亦可入药。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

薔薇科「杏」或「山杏」乾燥種核中之種仁。扁圓略呈心臟形,味美,微苦,可炒食,亦可入藥。也稱為「杏核仁」、「杏核兒」。

Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn almond

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薔薇科「杏」或「山杏」乾燥種核中之種仁。扁圓略呈心臟形,味美,微苦,可炒食,亦可入藥。也稱為「杏核仁」、「杏核兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杏核中的仁。可食用,亦可入药。
  • Kaggle Zh-Vi almond

Eng

  • JMdict apricot seed
  • JMdict apricot kernel
  • Cihui almond; apricot kernel

Đức

  • Handedict Mandel, Mandeln (S, Bot)

ja

  • JMdict 杏仁(きょうにん)

other

  • Nguồn khác Hột mận dùng làm vị thuốc, hoặc thực phẩm

Từ liên quan

Gần nghĩa

杏仁体 · 杏仁岩 · 杏仁果 · 杏仁核 · 杏仁茶 · 杏仁糖浆 · 杏仁豆腐 · 仁丹