杏兒 xìng ér · hạnh nhi Hán Việt: hạnh nhi · Pinyin: xìng ér Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 兒 (nhi)Pinyinxìng érHán Việthạnh nhiCấu tạo杏 + 兒 · hạnh + nhi nghĩa thành phần: hạnh + nhi Nghĩa EngCihui 杏兒 ìngr* n. apricot