杏力蛋 hạnh lực đản Hán Việt: hạnh lực đản Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 力 (lực) + 蛋 (đản)Hán Việthạnh lực đảnCấu tạo杏 + 力 + 蛋 · hạnh + lực + đản nghĩa thành phần: hạnh + lực + đản Nghĩa EngCihui 杏力蛋 ìnglìdàn n. omelet