杏參 xìng cān · hạnh tham Hán Việt: hạnh tham · Pinyin: xìng cān Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 參 (tham)Pinyinxìng cānHán Việthạnh thamCấu tạo杏 + 參 · hạnh + tham nghĩa thành phần: hạnh + tham