杏月 hạnh nguyệt Hán Việt: hạnh nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 月 (nguyệt)Hán Việthạnh nguyệtCấu tạo杏 + 月 · hạnh + nguyệt nghĩa thành phần: hạnh + nguyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊曆二月。EngCihui 杏月 ìngyuè n. second month of the lunar year