杏村 xìng cūn · hạnh thôn Hán Việt: hạnh thôn · Pinyin: xìng cūn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 村 (thôn)Pinyinxìng cūnHán Việthạnh thônCấu tạo杏 + 村 · hạnh + thôn nghĩa thành phần: hạnh + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杏花村"。