杏梅

xìng méi hạnh mai

Hán Việt: hạnh mai · Pinyin: xìng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (mai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科李屬。小枝,無毛。葉卵狀橢圓形,長六至七公分,淺鋸齒緣。花二至三朵簇生,花梗短。萼赤紫色,萼筒短鐘狀,內面橙色或橙黃色,萼片卵狀圓形,先端鈍,花瓣圓形。核果球形,熟時黃白色至澄黃色,有褐色斑點,味似杏。也稱為「李梅杏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梅树的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梅树的一种。