杏殤

xìng shāng hạnh thương

Hán Việt: hạnh thương · Pinyin: xìng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓杏的花苞凋落。喻婴儿夭折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓杏的花苞凋落。喻婴儿夭折。