杏湯

xìng tāng hạnh thang

Hán Việt: hạnh thang · Pinyin: xìng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶汤名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶汤名。