杏油 xìng yóu · hạnh du Hán Việt: hạnh du · Pinyin: xìng yóu Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 油 (du)Pinyinxìng yóuHán Việthạnh duCấu tạo杏 + 油 · hạnh + du nghĩa thành phần: hạnh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"杏膏"; 用杏实炮制成的脂膏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"杏膏"。 2.用杏实炮制成的脂膏。