杏漿 xìng jiāng · hạnh tương Hán Việt: hạnh tương · Pinyin: xìng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 漿 (tương)Pinyinxìng jiāngHán Việthạnh tươngCấu tạo杏 + 漿 · hạnh + tương nghĩa thành phần: hạnh + tương