杏眼

xìng yǎn hạnh nhãn

Hán Việt: hạnh nhãn · Pinyin: xìng yǎn

Tổng quan

mắt to, tròn (được coi là đẹp)

Cấu tạo: (hạnh) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt to, tròn (được coi là đẹp)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子圓大而美的眼睛。今也用於男子。也稱為「杏核兒眼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"杏子眼"; 如杏子形状的眼睛。多以形容女子的美目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"杏子眼"。 2.如杏子形状的眼睛。多以形容女子的美目。

Eng

  • CC-CEDICT large, round eyes (considered beautiful)
  • Cihui large, round eyes (considered beautiful)