杏箋

xìng jiān hạnh tiên

Hán Việt: hạnh tiên · Pinyin: xìng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杏黄色的精美纸张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杏黄色的精美纸张。